nutritionist's calorie
Danh từ:
- Calo dinh dưỡng: "nutritionist's calorie" là một đơn vị đo nhiệt, tương ứng với lượng nhiệt cần thiết để nâng nhiệt độ của một kilogram nước lên một độ C ở áp suất một atmosphere. Đơn vị này được các chuyên gia dinh dưỡng sử dụng để đặc trưng hóa tiềm năng sản sinh năng lượng trong thực phẩm.
- (Calo dinh dưỡng thường bị nhầm lẫn với calo nhỏ dùng trong vật lý.)
- (Một calo dinh dưỡng tương đương với 1.000 calo nhỏ.)
"nutritionist's calorie" thường được ký hiệu là Cal (viết hoa chữ C) hoặc kcal (kilocalorie) để phân biệt với calo nhỏ (cal).
- The food label says 200 Calories, which means 200 nutritionist's calories. (Nhãn thực phẩm ghi 200 Calo, nghĩa là 200 calo dinh dưỡng.)
Trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò của calo như một đơn vị đo năng lượng trong chế độ ăn uống.
- A nutritionist's calorie is the standard unit for measuring energy in dietetics. (Calo dinh dưỡng là đơn vị tiêu chuẩn để đo năng lượng trong chế độ ăn uống.)
Calorie (danh từ): calo, thường dùng để chỉ chung đơn vị năng lượng, có thể là calo nhỏ hoặc calo dinh dưỡng tùy ngữ cảnh.
- This apple contains about 100 calories. (Quả táo này chứa khoảng 100 calo.)
Kilocalorie (danh từ): kilocalo, đồng nghĩa với "nutritionist's calorie".
- A kilocalorie is another name for a nutritionist's calorie. (Một kilocalo là tên gọi khác của calo dinh dưỡng.)
- Large calorie: calo lớn (đối lập với small calorie - calo nhỏ).
- Dietary calorie: calo trong chế độ ăn uống.
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "nutritionist's calorie".
"Burn calories": đốt cháy calo, thường dùng để chỉ quá trình tiêu hao năng lượng.
- Exercise helps you burn calories more efficiently. (Tập thể dục giúp bạn đốt cháy calo hiệu quả hơn.)
"Empty calories": calo rỗng, chỉ thực phẩm có nhiều năng lượng nhưng ít dinh dưỡng.
- Soda provides empty calories with no vitamins. (Nước ngọt cung cấp calo rỗng mà không có vitamin.)